Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bảng hiệu" (1)

bảng hiệu
phát
Tiếng Anh Danh từsignboard
Từ vựng của tôi
thiết kế bảng hiệu
design a sign

swap_horiz Từ liên quan "bảng hiệu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bảng hiệu" (1)

thiết kế bảng hiệu
design a sign